Sự kiện chính
29'
Chima Chima Okoroji
33'
36'
Malamine Efekele
42'
46'
Tiemoko Ouattara
Chima Chima Okoroji
46'
Aliou Balde
Malamine Efekele
46'
Stephen Ambrosius
Yanis Cimignani
48'
Ayman El Wafi
Lars Lukas Mai
53'
Daniel dos Santos Barros
56'
Hicham Mahou
Claudio Cassano
60'
Kevin Behrens
Georgios Koutsias
61'
62'
70'
Albert Vallci
Stephen Ambrosius
73'
Alessandro Vogt
Alexandre Duville-Parsemain
Yanis Cimignani
79'
Elias Pihlstrom
Daniel dos Santos Barros
79'
Antonios Papadopoulos(Reason:Goal Disallowed - Handball)
87'
90'
Christian Witzig
Alessandro Vogt
90'
Jordi Quintilla
Lukas Daschner
90'
Martim Marques
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Lugano vs St. Gallen đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 2.7 | 1.9 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.3 | 1.6 | Mất bàn | 1.1 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 12.5 | 13.3 | Bị sút cầu môn | 15.4 |
| 4 | Phạt góc | 8 | 3.4 | Phạt góc | 5.3 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 3.5 | 2 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 15.3 | Phạm lỗi | 11.5 | 12.9 | Phạm lỗi | 15.1 |
| 55.7% | TL kiểm soát bóng | 50% | 56% | TL kiểm soát bóng | 48.1% |
Lugano
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
St. Gallen
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 24
- 10
- 13
- 19
- 12
- 14
- 17
- 14
- 15
- 21
- 15
- 10
- 20
- 15
- 11
- 13
- 22
- 17
- 18
- 15
- 9
- 24
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Lugano (48 Trận đấu) | St. Gallen (48 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 5 | 5 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 0 | 6 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 2 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 3 | 3 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 7 | 0 | 5 |
| HT thua/FT thua | 3 | 5 | 4 | 4 |
Cập nhật
27/11/2025 07:00

