Sự kiện chính
35'
Abdoulaye Diaby
37'
55'
56'
Bledian Krasniqi
Cheveyo Tsawa
57'
Umeh Emmanuel
Jahnoah Markelo
Nikolas Muci
Oscar Clemente
64'
72'
Juan Jose Perea Mendoza
Philippe Paulin Keny
72'
Damienus Reverson
Livano Comenencia
Matteo Mantini
Tim Meyer
74'
Allan Arigoni
Samuel Marques
74'
77'
Matthias Phaeton
Allan Arigoni
78'
Allan Arigoni(Reason:Penalty awarded)
80'
81'
Mariano Gomez
Nikolas Muci
82'
Luke Plange(Reason:Card changed)
85'
Luke Plange
86'
Samuele Bengondo
Lovro Zvonarek
88'
Amir Abrashi
Jonathan Asp Jensen
88'
88'
Lisandru Tramoni
Nelson Palacio
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Grasshopper vs FC Zurich đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2 | 1.3 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1.4 | Mất bàn | 1.5 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 15.7 | 14.5 | Bị sút cầu môn | 12.4 |
| 8.5 | Phạt góc | 6.7 | 4.6 | Phạt góc | 5.9 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 3 | 2.5 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 15.5 | Phạm lỗi | 11 | 15.9 | Phạm lỗi | 13 |
| 43% | TL kiểm soát bóng | 48.7% | 41.4% | TL kiểm soát bóng | 54.8% |
Grasshopper
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Zurich
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 3
- 0
- 20
- 18
- 20
- 13
- 12
- 18
- 12
- 27
- 29
- 9
- 18
- 16
- 4
- 14
- 25
- 26
- 18
- 16
- 10
- 16
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Grasshopper (47 Trận đấu) | FC Zurich (44 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 2 | 7 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 1 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 3 | 3 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 4 | 1 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 2 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 7 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 4 | 5 | 6 | 8 |
Cập nhật
05/10/2025 07:00

