Sự kiện chính
10'
Valmir Matoshi
23'
Mattias Kait
Valmir Matoshi
46'
46'
Kevin Mouanga
Olivier Custodio
46'
Seydou Traore
Alban Ajdini
47'
55'
Brandon Soppy
64'
Nathan Butler-Oyedeji
Brandon Soppy
64'
Bryan Okoh
Abdou Karim Sow
70'
Noe Dussenne
71'
Justin Roth
Franz-Ethan Meichtry
72'
Layton Stewart
Christopher Ibayi
73'
78'
Mamadou Kaly Sene
Jan Bamert
Genis Montolio
78'
Marc Gutbub
Elmin Rastoder
82'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Thun vs Lausanne Sports đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 2.3 | 2.7 | Ghi bàn | 2.1 |
| 1.3 | Mất bàn | 2.7 | 1.5 | Mất bàn | 2.5 |
| 1 | Bị sút cầu môn | 10 | 11.9 | Bị sút cầu môn | 14.1 |
| 1 | Phạt góc | 9.5 | 4.2 | Phạt góc | 6.2 |
| 0 | Thẻ vàng | 2 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 14.2 | Phạm lỗi | 12.7 |
| 50% | TL kiểm soát bóng | 50% | 44.6% | TL kiểm soát bóng | 46.7% |
Thun
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Lausanne Sports
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 16
- 10
- 10
- 17
- 16
- 13
- 11
- 18
- 21
- 24
- 23
- 13
- 16
- 15
- 12
- 8
- 8
- 15
- 20
- 15
- 14
- 31
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Thun (0 Trận đấu) | Lausanne Sports (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 8 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 4 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 3 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 6 | 4 |
Cập nhật
04/08/2025 07:00

