Sự kiện chính
13'
Hassane Imourane
24'
Nikolas Muci
29'
Saulo Decarli
45'
Anton Kade
Junior Ze
55'
55'
Allan Arigoni
Simone Stroscio
55'
Loris Giandomenico
Samuel Marques
Philip Otele
58'
61'
Salifou Diarrassouba
Nikolas Muci
69'
75'
Kevin Carlos Omoruyi Benjamin
Albian Ajeti
76'
Leo Leroy
77'
78'
Maksim Paskotsi
82'
Matteo Mantini
Hassane Imourane
Koba Koindredi
Philip Otele
88'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Basel vs Grasshopper đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.7 | 2.4 | Ghi bàn | 1.7 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.8 | Mất bàn | 1.2 |
| 13 | Bị sút cầu môn | 8 | 13.1 | Bị sút cầu môn | 10 |
| 8 | Phạt góc | 5 | 6.4 | Phạt góc | 5.3 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.5 | 1.2 | Thẻ vàng | 2 |
| 9 | Phạm lỗi | 11 | 10.4 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 50% | TL kiểm soát bóng | 47.3% | 54.6% | TL kiểm soát bóng | 47.5% |
Basel
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Grasshopper
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 20
- 20
- 5
- 13
- 17
- 20
- 10
- 17
- 15
- 17
- 30
- 17
- 5
- 14
- 14
- 5
- 11
- 17
- 26
- 17
- 11
- 26
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Basel (38 Trận đấu) | Grasshopper (40 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 7 | 5 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 2 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 2 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 4 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 1 | 6 |
| HT thua/FT thua | 4 | 2 | 4 | 4 |
Cập nhật
03/08/2025 06:59

