Sự kiện chính
24'
Theo Golliard
Alexandre Jankewitz
46'
53'
Gregory Wuthrich
64'
65'
Tanguy Zoukrou
Gregory Wuthrich
65'
Ebrima Colley
Joel Almada Monteiro
65'
Filip Ugrinic
Darian Males
Nishan Burkart
Brian Beyer
70'
73'
Zachary Athekame
Jaouen Hadjam
76'
Chris Vianney Bedia(Reason:Goal Disallowed - offside)
79'
Sergio Duvan Cordova Lezama
Chris Vianney Bedia
Tibault Citherlet
Silvan Sidler
88'
Stephane Cueni
Randy Schneider
90'
90'
Filip Ugrinic
Andrin Hunziker
Christian Gomis
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Winterthur vs Young Boys đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ghi bàn | 2 | 2.7 | Ghi bàn | 2.1 |
| 0.7 | Mất bàn | 3 | 1 | Mất bàn | 1.7 |
| 6.5 | Bị sút cầu môn | 12 | 11.7 | Bị sút cầu môn | 13.1 |
| 4 | Phạt góc | 4 | 7.1 | Phạt góc | 4.8 |
| 0 | Thẻ vàng | 0.7 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 9 | Phạm lỗi | 10.7 | 10.5 | Phạm lỗi | 12.9 |
| 63% | TL kiểm soát bóng | 52.7% | 48.7% | TL kiểm soát bóng | 52.3% |
Winterthur
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Young Boys
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 19
- 12
- 8
- 31
- 21
- 14
- 11
- 12
- 16
- 22
- 22
- 7
- 7
- 7
- 2
- 11
- 17
- 9
- 15
- 21
- 33
- 34
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Winterthur (38 Trận đấu) | Young Boys (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 1 | 7 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 1 | 5 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 3 | 2 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 6 | 1 | 4 |
| HT thua/FT thua | 4 | 5 | 1 | 5 |
Cập nhật
03/08/2025 06:59

