Sự kiện chính
26'
Oliwier Slawinski
Szymon Kadziolka
38'
Ksawery Kukulka
41'
46'
Maciej Kuziemka
Kacper Duda
49'
Seif Addeen Darwish
Jonathan Luiz Moreira Rosa Junior
61'
Jakub Kaczowka
Jakub Kucharski
61'
Kacper Masiak
Oliwier Madej
61'
64'
Jakub Krzyzanowski
Julian Lelieveld
64'
Rafal Mikulec
Marko Bozic
71'
Filip Wolski
Darvin Jablonski
78'
81'
Marc Carbo Bellapart
James Igbekeme
85'
Ervin Omic
Jordi Sanchez
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Stal Rzeszow vs Wisla Krakow đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.3 | 0.9 | Ghi bàn | 1.5 |
| 2.3 | Mất bàn | 1.3 | 2.3 | Mất bàn | 1.5 |
| 12.7 | Bị sút cầu môn | 7.3 | 11 | Bị sút cầu môn | 8 |
| 8 | Phạt góc | 8.3 | 6.7 | Phạt góc | 8.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.3 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 6 | Phạm lỗi | 11 | 7.9 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 50.7% | TL kiểm soát bóng | 55% | 50.3% | TL kiểm soát bóng | 56.2% |
Stal Rzeszow
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Wisla Krakow
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 9
- 23
- 15
- 7
- 23
- 13
- 9
- 21
- 19
- 18
- 15
- 9
- 22
- 12
- 13
- 13
- 11
- 16
- 22
- 21
- 13
- 25
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Stal Rzeszow (64 Trận đấu) | Wisla Krakow (64 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 7 | 12 | 10 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 1 | 6 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 5 | 6 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 4 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 5 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 8 | 12 | 4 | 3 |
Cập nhật
04/05/2026 06:58

