Sự kiện chính
41'
Asier Cordoba Querejeta
Andreu Arasa
41'
Koki Hinokio
53'
64'
Cezary Polak
Mateusz Bochnak
64'
Marcel Mansfeld
Kamil Antonik
Mateusz Lewandowski
Fabian Piasecki
65'
Sergiy Krykun
Jasper Loffelsend
65'
Bastien Toma
Andreu Arasa
75'
Sebastian Ernst
Koki Hinokio
75'
76'
Erdal Rakip
Zvonimir Petrovic
76'
Benedikt Mioc
Asier Cordoba Querejeta
80'
Patryk Stepinski
Bartosz Kwiecien
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng LKS Lodz vs Miedz Legnica đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.9 | Ghi bàn | 1.9 |
| 2 | Mất bàn | 1 | 1.3 | Mất bàn | 1.5 |
| 10.5 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 9.6 | Bị sút cầu môn | 11.7 |
| 4.5 | Phạt góc | 9.3 | 5.7 | Phạt góc | 7.3 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1 | 1.3 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 19 | Phạm lỗi | 15 | 14.6 | Phạm lỗi | 14 |
| 53.5% | TL kiểm soát bóng | 53% | 51% | TL kiểm soát bóng | 49.8% |
LKS Lodz
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Miedz Legnica
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 17
- 10
- 12
- 16
- 19
- 8
- 15
- 28
- 10
- 21
- 24
- 13
- 11
- 13
- 9
- 24
- 26
- 17
- 13
- 22
- 19
- 8
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | LKS Lodz (55 Trận đấu) | Miedz Legnica (58 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 6 | 11 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 5 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 3 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 4 | 3 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 6 | 4 | 1 | 6 |
| HT thua/FT thua | 4 | 5 | 4 | 7 |
Cập nhật
01/03/2026 07:00

