Sự kiện chính
14'
46'
Jost Pisek
Kacper Sommerfeld
Kosei Iwao
56'
64'
65'
Marvin Senger
Kacper Smiglewski
Filipe Nascimento
65'
Michal Walski
Radoslaw Kanach
65'
Norbert Barczak
67'
Piotr Mrozinski
Kacper Przybylko
68'
73'
Mario Losada
Konrad Kasolik
76'
78'
Hubert Matynia
Matija Kavcic
Mateusz Stepien
Kosei Iwao
83'
Olaf Korczakowski
Christopher Simon
83'
84'
Piotr Wlazlo
89'
Kacper Sadlocha
Bartosz Szeliga
89'
Natan Niedzwiedz
Maciej Domanski
Konrad Stepien
90'
90'
Alex Diez
Kacper Smiglewski
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Puszcza Niepolomice vs Stal Mielec đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1 | 1.3 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1.3 | Mất bàn | 2 | 1 | Mất bàn | 1.8 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 12 | 8.8 | Bị sút cầu môn | 12.1 |
| 5.3 | Phạt góc | 4.7 | 5.8 | Phạt góc | 4.8 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 12 | Phạm lỗi | 11 | 13.3 | Phạm lỗi | 9.8 |
| 46.7% | TL kiểm soát bóng | 46% | 49.3% | TL kiểm soát bóng | 49.9% |
Puszcza Niepolomice
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Stal Mielec
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 10
- 22
- 10
- 13
- 27
- 18
- 10
- 13
- 12
- 18
- 30
- 13
- 7
- 10
- 13
- 22
- 12
- 24
- 18
- 13
- 18
- 15
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Puszcza Niepolomice (14 Trận đấu) | Stal Mielec (14 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 2 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 2 | 4 |
Cập nhật
06/11/2025 07:04

