Sự kiện chính
8'
Vladislav Krasovskiy
20'
27'
46'
54'
Maksymilian Soja
Vladislav Krasovskiy
Bartlomiej Poczobut
Michal Bajdur
60'
Benedykt Piotrowski
Oliwier Wojciechowski
60'
64'
65'
Kacper Masiak
Szymon Lyczko
Lukasz Zjawinski
66'
71'
Oliwier Slawinski
Aleksander Buksa
Robert Dadok
75'
75'
Ksawery Kukulka
Filip Wolski
75'
Michal Musik
Oliwier Slawinski
80'
Szymon Kadziolka
Przemyslaw Szur
81'
88'
Sebastien Thill
Lukasz Zjawinski
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Polonia Warszawa vs Stal Rzeszow đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0.7 | 1.5 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1.6 | Mất bàn | 1.4 |
| 8.7 | Bị sút cầu môn | 17.7 | 9.4 | Bị sút cầu môn | 15.1 |
| 7.7 | Phạt góc | 7 | 8 | Phạt góc | 7.1 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.5 | 2 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 10 | 9.6 | Phạm lỗi | 10.2 |
| 61% | TL kiểm soát bóng | 53.7% | 54.1% | TL kiểm soát bóng | 48.4% |
Polonia Warszawa
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Stal Rzeszow
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 5
- 15
- 30
- 23
- 12
- 17
- 15
- 9
- 10
- 20
- 25
- 6
- 14
- 10
- 14
- 30
- 24
- 4
- 12
- 15
- 17
- 26
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Polonia Warszawa (46 Trận đấu) | Stal Rzeszow (44 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 7 | 3 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 5 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 6 | 2 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 2 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 4 | 3 | 7 | 10 |
Cập nhật
04/10/2025 07:00

