Sự kiện chính
2'
7'
Serafin Szota
24'
32'
45'
62'
Jakub Sobeczko
Tomasz Bala
Jorge Yriarte
Jakub Jezierski
64'
Arnau Ortiz Sanchez
Yegor Sharabura
64'
71'
Maciej Zurawski
Mohamed Mezghrani
71'
Aleksander Komor
Przemyslaw Szyminski
71'
Shuma Nagamatsu
Denis Ventura
Krzystof Kurowski
Piotr Samiec-Talar
80'
83'
Maciej Zurawski
Damian Warchol
Besar Halimi
85'
Maksymilian Dziuba
Przemyslaw Banaszak
85'
Maksymilian Dziuba
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Slask Wroclaw vs Ruch Chorzow đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1 | 1.6 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.4 | Mất bàn | 1.1 |
| 16.7 | Bị sút cầu môn | 7.5 | 15.6 | Bị sút cầu môn | 8.5 |
| 3 | Phạt góc | 7 | 3.4 | Phạt góc | 5.6 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2 | 1.2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 12.2 | Phạm lỗi | 0 |
| 45.7% | TL kiểm soát bóng | 47.5% | 47.9% | TL kiểm soát bóng | 49.4% |
Slask Wroclaw
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Ruch Chorzow
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 20
- 12
- 12
- 10
- 20
- 19
- 6
- 14
- 22
- 25
- 20
- 9
- 20
- 18
- 18
- 22
- 6
- 15
- 11
- 13
- 13
- 20
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Slask Wroclaw (2 Trận đấu) | Ruch Chorzow (36 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 5 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 5 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 2 | 3 |
Cập nhật
04/08/2025 07:00

