Sự kiện chính
11'
Mateusz Cholewiak
Jakub Bednarczyk
15'
21'
46'
Bartlomiej Juszczyk
Mateusz Stepien
47'
Radoslaw Kanach
Bartosz Spiaczka
54'
70'
Mateusz Cholewiak
71'
Norbert Barczak
Konrad Kasolik
71'
Emmanuel Francois
Kacper Smiglewski
Sebastian Szczytniewski
Ogaga Oduko
73'
Fryderyk Janaszek
Branislav Spacil
79'
80'
Sebastian Szczytniewski
83'
Oskar Osipiuk
84'
84'
Norbert Barczak
Szymon Doba
Bartosz Spiaczka
86'
Solo Traore
Kamil Orlik
86'
Patryk Malamis
Dawid Tkacz
86'
89'
Adam Galazka
Olaf Korczakowski
89'
Kacper Przybylko
Radoslaw Kanach
90'
Bartlomiej Juszczyk
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Gornik Leczna vs Puszcza Niepolomice đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 2.3 | 0.9 | Ghi bàn | 1.5 |
| 2.7 | Mất bàn | 0.7 | 2.8 | Mất bàn | 1.3 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 13.4 | Bị sút cầu môn | 12 |
| 3.5 | Phạt góc | 4 | 4.7 | Phạt góc | 4.6 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.7 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 0 | Phạm lỗi | 9 | 0 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 52.5% | TL kiểm soát bóng | 45.7% | 49.7% | TL kiểm soát bóng | 45.4% |
Gornik Leczna
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Puszcza Niepolomice
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 10
- 8
- 20
- 14
- 10
- 8
- 20
- 18
- 17
- 27
- 17
- 12
- 10
- 12
- 7
- 19
- 29
- 16
- 22
- 8
- 10
- 26
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Gornik Leczna (36 Trận đấu) | Puszcza Niepolomice (2 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 3 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 3 | 2 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 3 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 3 | 4 | 0 | 0 |
Cập nhật
04/08/2025 07:00

