Sự kiện chính
Arbnor Muja
13'
16'
17'
Mahamadou Diawara
22'
Daam Foulon
43'
Dennis Praet
Mahamadou Diawara
60'
Christopher Scott
Youssef Hamdaoui
Kaito Matsuzawa
Arbnor Muja
68'
70'
Mauricio Benitez
70'
Isaac Babadi
Mauricio Benitez
70'
Glenn Bijl
Boubakar Kouyate
Keisuke Goto
71'
Andres Ferrari
Keisuke Goto
80'
Leo Kokubo
84'
Alouis Diriken
Ryotaro Ito
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Sint-Truidense vs Royal Antwerp đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 0.3 | 1.4 | Ghi bàn | 0.9 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.3 | Mất bàn | 1.2 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 13.3 | 10.8 | Bị sút cầu môn | 14 |
| 5.7 | Phạt góc | 5.7 | 5.9 | Phạt góc | 4.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.6 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 15.3 | 12.3 | Phạm lỗi | 12.9 |
| 45.7% | TL kiểm soát bóng | 58.7% | 52.5% | TL kiểm soát bóng | 50.7% |
Sint-Truidense
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Royal Antwerp
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 5
- 18
- 13
- 14
- 25
- 14
- 19
- 12
- 11
- 29
- 25
- 9
- 15
- 20
- 13
- 23
- 21
- 13
- 13
- 11
- 15
- 20
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Sint-Truidense (47 Trận đấu) | Royal Antwerp (52 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 1 | 6 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 3 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 3 | 3 | 9 |
| HT thua/FT hòa | 4 | 2 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 5 | 4 |
| HT thua/FT thua | 4 | 9 | 5 | 4 |
Cập nhật
03/11/2025 07:00

