Sự kiện chính
35'
Griffin Yow
Josimar Alcocer
46'
Adedire Mebude
Lucas Mbamba-Muanda
66'
72'
Yaimar Medina
Yira Sor
72'
Jusef Erabi
Oh Hyun Gyu
82'
Noah Adedeji-Sternberg
Konstantinos Karetsas
Kyan Vaesen
Nacho Ferri
82'
82'
Nikolas Sattlberger
Daan Heymans
Eliot Bujupi
Arthur Piedfort
90'
90'
Josue Ndenge Kongolo
Ken Nkuba
90'
Jusef Erabi
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Westerlo vs Racing Genk đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 1.4 | Ghi bàn | 1.2 |
| 0.3 | Mất bàn | 1 | 1.5 | Mất bàn | 1.1 |
| 8.7 | Bị sút cầu môn | 12.7 | 11.7 | Bị sút cầu môn | 10.9 |
| 6.3 | Phạt góc | 4.7 | 5.9 | Phạt góc | 5.1 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 10.7 | 13 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 58.3% | TL kiểm soát bóng | 57.7% | 48.7% | TL kiểm soát bóng | 59.3% |
Westerlo
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Racing Genk
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 10
- 17
- 10
- 13
- 21
- 12
- 17
- 18
- 13
- 29
- 26
- 7
- 14
- 14
- 11
- 19
- 26
- 17
- 11
- 15
- 14
- 26
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Westerlo (52 Trận đấu) | Racing Genk (51 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 5 | 7 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 9 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 4 | 3 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 3 | 0 | 3 |
| HT thua/FT thua | 3 | 8 | 5 | 4 |
Cập nhật
03/11/2025 07:00

