Sự kiện chính
24'
26'
Edan Diop
36'
Pieter Gerkens(Reason:Penalty awarded)
37'
Steve Ngoura
51'
Steve Ngoura(Reason:Penalty cancelled)
Maxence Maisonneuve
Samuel Gueulette
66'
Dario Benavides Fuentes
Thierry Lutonda
66'
Maxime Pau
Oucasse Mendy
66'
75'
Krys Kouassi
Oumar Diakite
75'
Heriberto Jurado
Alan Minda
Owen Maes
80'
Jordi Liongola
82'
83'
Oluwaseun Adewumi
Steve Ngoura
83'
Erick
Flavio Nazinho
Maxime Pau
87'
89'
Lawrence Agyekum
Hannes Van Der Bruggen
90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng LaLouviere vs Cercle Brugge đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Ghi bàn | 1.7 | 0.7 | Ghi bàn | 1.5 |
| 0 | Mất bàn | 2.3 | 0.7 | Mất bàn | 1.6 |
| 7.7 | Bị sút cầu môn | 15 | 11.5 | Bị sút cầu môn | 14.9 |
| 5.3 | Phạt góc | 5.7 | 4.4 | Phạt góc | 4.5 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2 | 1.6 | Thẻ vàng | 2 |
| 10 | Phạm lỗi | 11.3 | 11.5 | Phạm lỗi | 10.6 |
| 37.3% | TL kiểm soát bóng | 46.7% | 33.8% | TL kiểm soát bóng | 47.7% |
LaLouviere
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Cercle Brugge
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 15
- 14
- 15
- 20
- 28
- 7
- 13
- 27
- 6
- 24
- 20
- 16
- 17
- 13
- 11
- 13
- 15
- 13
- 19
- 2
- 13
- 35
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | LaLouviere (11 Trận đấu) | Cercle Brugge (49 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 1 | 6 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 1 | 6 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 2 | 5 | 7 |
Cập nhật
03/11/2025 07:00

