Sự kiện chính
18'
Arbnor Muja
Rein Van Helden
Shogo Taniguchi
40'
45'
Andres Ferrari
Redouane Halhal
64'
Mathis Servais
69'
Bill Antonio
Therence Koudou
70'
Benito Raman
Bilal Bafdili
70'
70'
Kaito Matsuzawa
Ilias Sebaoui
71'
Simen Juklerod
Taiga Hata
72'
Andres Ferrari(Reason:Penalty awarded)
74'
Arbnor Muja
74'
Andres Ferrari
Moncef Zekri
Jose Martinez Marsa
81'
Kerim Mrabti
Myron van Brederode
81'
87'
Fredrik Hammar
90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Mechelen vs Sint-Truidense đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.3 | 1.2 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1 | Mất bàn | 2 | 1.5 | Mất bàn | 0.9 |
| 13.3 | Bị sút cầu môn | 15 | 16.6 | Bị sút cầu môn | 10.5 |
| 5.3 | Phạt góc | 5.3 | 5.5 | Phạt góc | 5.8 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.2 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 9 | Phạm lỗi | 10.3 | 7.9 | Phạm lỗi | 13 |
| 54.3% | TL kiểm soát bóng | 49.7% | 49.1% | TL kiểm soát bóng | 54.5% |
Mechelen
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Sint-Truidense
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 9
- 18
- 17
- 14
- 15
- 20
- 15
- 12
- 13
- 18
- 27
- 4
- 6
- 27
- 22
- 11
- 22
- 4
- 13
- 18
- 13
- 32
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Mechelen (48 Trận đấu) | Sint-Truidense (44 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 4 | 9 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 5 | 2 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 1 | 3 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 4 | 8 | 4 | 9 |
Cập nhật
05/10/2025 07:00

