Sự kiện chính
12'
Lawrence Agyekum
Semm Renders
Daam Foulon
22'
Farouck Adekami
24'
28'
41'
48'
Pieter Gerkens(Reason:Goal Disallowed - offside)
65'
Ibrahima Diaby
Erick
65'
Nils De Wilde
Lawrence Agyekum
Mukhammadali Urinboev
Christopher Scott
65'
75'
Alan Minda
Steve Ngoura
76'
Krys Kouassi
Oumar Diakite
Mahamadou Diawara
Andreas Verstraeten
79'
Marwan Al-Sahafi
Farouck Adekami
80'
Isaac Babadi
Mauricio Benitez
80'
89'
Oluwaseun Adewumi
Edan Diop
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Royal Antwerp vs Cercle Brugge đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1 | 1.3 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.3 | 0.9 | Mất bàn | 1.1 |
| 14.3 | Bị sút cầu môn | 13 | 13 | Bị sút cầu môn | 14.4 |
| 3.7 | Phạt góc | 4.7 | 3.4 | Phạt góc | 3.9 |
| 3 | Thẻ vàng | 2 | 2.3 | Thẻ vàng | 2 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 10.7 | 10.9 | Phạm lỗi | 10.6 |
| 51.3% | TL kiểm soát bóng | 52.7% | 47.1% | TL kiểm soát bóng | 47.9% |
Royal Antwerp
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Cercle Brugge
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 16
- 10
- 16
- 23
- 25
- 20
- 13
- 10
- 4
- 28
- 23
- 15
- 17
- 17
- 8
- 21
- 15
- 10
- 20
- 15
- 15
- 19
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Royal Antwerp (49 Trận đấu) | Cercle Brugge (46 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 5 | 6 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 9 | 5 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 3 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 5 | 3 | 5 | 7 |
Cập nhật
05/10/2025 07:00

