Sự kiện chính
9'
Matisse Samoise
26'
28'
50'
Yacine Titraoui
Hyllarion Goore
Mathias Delorge-Knieper
60'
63'
Kevin Van Den Kerkhof
68'
Lewin Blum
Antoine Bernier
Wilfried Kanga Aka
69'
71'
75'
Filip Szymczak
Kevin Van Den Kerkhof
Franck Surdez
Michal Skoras
78'
81'
Etienne Camara
84'
Quentin Benaets
Cheick Keita
84'
Raymond Anokye Asante
Etienne Camara
86'
Lewin Blum
Leonardo Da Silva Lopes
Omri Gandelman
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng KAA Gent vs Charleroi đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.4 | Ghi bàn | 1.3 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.3 | Mất bàn | 1.1 |
| 18 | Bị sút cầu môn | 14.7 | 12.2 | Bị sút cầu môn | 12.1 |
| 1.7 | Phạt góc | 4 | 4.8 | Phạt góc | 4 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.6 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 11.7 | 10.6 | Phạm lỗi | 14.7 |
| 49% | TL kiểm soát bóng | 37% | 52.4% | TL kiểm soát bóng | 46.2% |
KAA Gent
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Charleroi
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 9
- 8
- 18
- 14
- 12
- 14
- 18
- 8
- 14
- 38
- 25
- 12
- 13
- 7
- 10
- 26
- 21
- 24
- 10
- 14
- 21
- 15
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | KAA Gent (48 Trận đấu) | Charleroi (49 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 2 | 8 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 4 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 7 | 5 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 6 | 1 | 5 |
| HT thua/FT thua | 8 | 3 | 3 | 4 |
Cập nhật
04/10/2025 07:00

