Sự kiện chính
Massamba Sow
23'
23'
Rihito Yamamoto(Reason:Penalty awarded)
24'
Ryotaro Ito
Isaac Mbenza
39'
41'
50'
Abdoulaye Sissako
57'
Alouis Diriken
Abdoulaye Sissako
Parfait Guiagon
Isaac Mbenza
57'
Jakob Napoleon Romsaas
Antoine Colassin
57'
Nikola Stulic
59'
61'
Rihito Yamamoto(Reason:No penalty confirmed)
Nikola Stulic
65'
Cheick Keita
Yacine Titraoui
75'
Aiham Ousou
78'
80'
Shogo Taniguchi
Robert-Jan Vanwesemael
80'
Ryan Merlen
Rein Van Helden
Vetle Dragsnes
Mardochee Nzita
87'
Anthony Descotte
Parfait Guiagon
87'
87'
Jay David Mbalanda
Ilias Sebaoui
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Charleroi vs Sint-Truidense đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1 | 1.7 | Ghi bàn | 2 |
| 1 | Mất bàn | 0.7 | 1.1 | Mất bàn | 1.2 |
| 8.3 | Bị sút cầu môn | 0 | 10.2 | Bị sút cầu môn | 8.2 |
| 3.3 | Phạt góc | 0 | 3.6 | Phạt góc | 7.2 |
| 3 | Thẻ vàng | 0 | 1.3 | Thẻ vàng | 3.3 |
| 14.7 | Phạm lỗi | 0 | 12 | Phạm lỗi | 11.5 |
| 49% | TL kiểm soát bóng | 0% | 47.2% | TL kiểm soát bóng | 49.8% |
Charleroi
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Sint-Truidense
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 14
- 17
- 12
- 9
- 14
- 19
- 17
- 17
- 17
- 23
- 23
- 8
- 7
- 2
- 24
- 25
- 20
- 13
- 13
- 22
- 13
- 27
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Charleroi (42 Trận đấu) | Sint-Truidense (36 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 3 | 7 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 3 | 2 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 3 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 5 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 3 | 3 | 3 | 8 |
Cập nhật
04/08/2025 07:00

