Sự kiện chính
1'
4'
Raul Alexander Florucz
48'
58'
Casper Terho
Thibaud Verlinden
58'
Mathieu Maertens
Youssef Maziz
58'
Abdoul Karim Traore
William Balikwisha
59'
66'
Siebi Schrijvers
Alessio Castro Montes
Anan Khalaili
67'
Sofiane Boufal
Raul Alexander Florucz
68'
71'
72'
Thibault Vlietinck
Oscar Gil Regano
79'
Abdoul Karim Traore
Mamadou Thierno Barry
Ross Sykes
80'
Marc Giger
Kevin Rodriguez
80'
83'
Nachon Nsingi
Jovan Mijatovic
Marc Giger
84'
Guillaume Francois
Ousseynou Niang
86'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Saint Gilloise vs Oud-Heverlee Leuven đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 1.6 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1 | Mất bàn | 0.7 | 0.7 | Mất bàn | 1.8 |
| 9.5 | Bị sút cầu môn | 12 | 7.7 | Bị sút cầu môn | 13.6 |
| 4.5 | Phạt góc | 5 | 4.9 | Phạt góc | 5.8 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 0 | 2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 12.5 | Phạm lỗi | 0 | 12.8 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 57% | TL kiểm soát bóng | 50% | 48.9% | TL kiểm soát bóng | 53.9% |
Saint Gilloise
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Oud-Heverlee Leuven
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 10
- 15
- 13
- 25
- 21
- 15
- 21
- 15
- 2
- 15
- 31
- 3
- 17
- 7
- 17
- 21
- 17
- 17
- 12
- 17
- 14
- 28
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Saint Gilloise (41 Trận đấu) | Oud-Heverlee Leuven (40 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 9 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 0 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 6 | 7 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 1 | 1 | 2 | 7 |
Cập nhật
04/08/2025 07:00

