Sự kiện chính
8'
Thorgan Hazard
Hannes Van Der Bruggen
20'
Emmanuel Kakou
Edgaras Utkus
46'
Edan Diop
Ibrahima Diaby
46'
60'
Nathan De Cat
61'
Adriano Bertaccini
Luis Vasquez
61'
Ilay Camara
Ali Maamar
66'
Enric Llansana
Gary Magnee
Ibrahim Diakite
72'
Nils De Wilde
Alan Minda
73'
74'
Nathan Saliba
Enric Llansana
74'
Ludwig Augustinsson
Nilson David Angulo Ramirez
79'
Erick
Lawrence Agyekum
83'
87'
Tristan Degreef
Moussa Ndiaye
Flavio Nazinho
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Cercle Brugge vs Anderlecht đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2.3 | 1.6 | Ghi bàn | 1.5 |
| 0.7 | Mất bàn | 0 | 1.4 | Mất bàn | 1.2 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 8.3 | 9.3 | Bị sút cầu môn | 10.2 |
| 3 | Phạt góc | 5.3 | 4.6 | Phạt góc | 5.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 | 2 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 13 | Phạm lỗi | 11 | 13.2 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 46% | TL kiểm soát bóng | 58.5% | 48.9% | TL kiểm soát bóng | 52.8% |
Cercle Brugge
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Anderlecht
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 2
- 16
- 19
- 19
- 17
- 11
- 12
- 9
- 17
- 26
- 31
- 18
- 15
- 11
- 10
- 11
- 26
- 18
- 13
- 13
- 13
- 25
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Cercle Brugge (39 Trận đấu) | Anderlecht (40 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 2 | 6 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 0 | 3 | 6 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 3 | 4 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 3 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 3 | 7 | 6 | 7 |
Cập nhật
04/08/2025 07:00

