Sự kiện chính
Marlon Fossey
29'
Hakim Sahabo
Ibrahim Karamoko
58'
60'
Bruny Nsimba
Noah Mbamba
63'
Malcolm Viltard
65'
Hakim Sahabo
75'
76'
David Hrncar
Benjamin Fredrick
76'
Moise Sahi Dion
Malcolm Viltard
76'
Kobe Cools
Luc De Fougerolles
76'
Joedrick Pupe
83'
Nail Moutha-Sebtaoui
Joedrick Pupe
85'
Nayel Mehssatou
Tobias Mohr
87'
90'
Aurelien Scheidler
Thomas Henry
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Standard Liege vs FCV Dender EH đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0 | 0.8 | Ghi bàn | 1.3 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 0.5 | Mất bàn | 1.4 |
| 0 | Bị sút cầu môn | 5.5 | 12.3 | Bị sút cầu môn | 8.7 |
| 0 | Phạt góc | 2 | 3.8 | Phạt góc | 5.3 |
| 0 | Thẻ vàng | 0.5 | 1.7 | Thẻ vàng | 1 |
| 0 | Phạm lỗi | 12 | 12.2 | Phạm lỗi | 10 |
| 0% | TL kiểm soát bóng | 54% | 41.3% | TL kiểm soát bóng | 53.2% |
Standard Liege
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FCV Dender EH
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 13
- 12
- 18
- 27
- 18
- 21
- 16
- 9
- 13
- 15
- 18
- 4
- 11
- 7
- 22
- 21
- 21
- 16
- 9
- 14
- 8
- 33
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Standard Liege (40 Trận đấu) | FCV Dender EH (41 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 1 | 6 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 7 | 7 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 1 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 2 | 7 | 4 | 8 |
Cập nhật
03/08/2025 06:59

