Sự kiện chính
4'
Dominic Thompson
James Tavernier
5'
23'
Tyreece John Jules
James Tavernier
43'
58'
60'
Aaron Tshibola
Liam Polworth
Ryan Don Naderi
Thelo Aasgaard
60'
Maximillian Aarons
James Tavernier
60'
Andreas Skov Olsen
Djeidi Gassama
60'
63'
Joe Hugill
Bruce Anderson
Tuur Rommens
Jayden Meghoma
66'
67'
Zac Williams
Michael Schjonning Larsen
74'
Oliver Antman
Bojan Miovski
76'
84'
89'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Glasgow Rangers vs Kilmarnock đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ghi bàn | 1 | 2.1 | Ghi bàn | 0.7 |
| 0 | Mất bàn | 2 | 0.6 | Mất bàn | 1.7 |
| 8 | Bị sút cầu môn | 17.7 | 12 | Bị sút cầu môn | 15.4 |
| 6.7 | Phạt góc | 5 | 5.7 | Phạt góc | 3.8 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.6 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 15.3 | 11.8 | Phạm lỗi | 13.8 |
| 60% | TL kiểm soát bóng | 41.7% | 52.9% | TL kiểm soát bóng | 41.5% |
Glasgow Rangers
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Kilmarnock
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 8
- 12
- 13
- 18
- 30
- 16
- 19
- 12
- 8
- 22
- 19
- 14
- 8
- 14
- 20
- 29
- 10
- 7
- 18
- 17
- 16
- 12
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Glasgow Rangers (60 Trận đấu) | Kilmarnock (60 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 13 | 9 | 8 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 2 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 3 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 3 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 5 | 4 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 3 | 2 | 4 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 4 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thua | 3 | 4 | 7 | 10 |
Cập nhật
05/02/2026 07:00

