Sự kiện chính
7'
Thelo Aasgaard
19'
46'
Diomande Mohammed
Thelo Aasgaard
50'
55'
Djeidi Gassama
59'
Julian Vincente Araujo
Luke McCowan
68'
71'
Reo Hatate
Benjamin Nygren
74'
Shin Yamada
Johny Kenny
74'
87'
James Tavernier
Djeidi Gassama
Liam Scales
Kieran Tierney
88'
James Forrest
Anthony Ralston
88'
90'
Bojan Miovski
Youssef Chermiti
90'
Bojan Miovski
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Celtic FC vs Glasgow Rangers đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 1 | 1.7 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.5 | Mất bàn | 0.8 |
| 13 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 11.3 | Bị sút cầu môn | 11.1 |
| 6 | Phạt góc | 6.7 | 4.9 | Phạt góc | 5.6 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 7 | Phạm lỗi | 14 | 9.3 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 60.3% | TL kiểm soát bóng | 51.3% | 62.5% | TL kiểm soát bóng | 55.7% |
Celtic FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Glasgow Rangers
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 18
- 23
- 11
- 8
- 16
- 16
- 16
- 16
- 6
- 23
- 30
- 13
- 15
- 10
- 11
- 21
- 28
- 18
- 13
- 21
- 15
- 13
- 11
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Celtic FC (56 Trận đấu) | Glasgow Rangers (56 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 18 | 13 | 11 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 4 | 7 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 3 | 3 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 2 | 4 | 3 | 4 |
Cập nhật
04/01/2026 07:00

