Sự kiện chính
11'
23'
Krisztian Keresztes
42'
Ryan Strain
Panutche Camara
54'
Luca Stephenson
57'
Max Watters
Nikolaj Mller
63'
Ivan Dolcek
Zachary Sapsford
63'
66'
68'
Nasser Djiga
71'
Djeidi Gassama
73'
Connor Barron
77'
Diomande Mohammed
Danilo Pereira da Silva
Kristijan Trapanovski
Amar Abdirahman Ahmed
77'
77'
Youssef Chermiti
Nicolas Raskin
78'
Maximillian Aarons
James Tavernier
Ryan Strain
89'
90'
Thelo Aasgaard
Bojan Miovski
90'
Nedim Bajrami
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Dundee United vs Glasgow Rangers đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1.4 | Ghi bàn | 1.4 |
| 2 | Mất bàn | 1 | 1.5 | Mất bàn | 1.3 |
| 12.3 | Bị sút cầu môn | 11 | 16.1 | Bị sút cầu môn | 12.4 |
| 3.3 | Phạt góc | 3.3 | 4.4 | Phạt góc | 5.3 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.5 | 2.6 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 19.7 | Phạm lỗi | 11.3 | 14.6 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 40% | TL kiểm soát bóng | 55.7% | 44.7% | TL kiểm soát bóng | 56.9% |
Dundee United
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Glasgow Rangers
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 17
- 19
- 8
- 26
- 12
- 16
- 23
- 19
- 14
- 7
- 23
- 8
- 17
- 22
- 13
- 14
- 23
- 12
- 15
- 16
- 13
- 25
- 13
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Dundee United (50 Trận đấu) | Glasgow Rangers (50 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 1 | 10 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 6 | 6 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 5 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 2 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 3 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 6 | 5 | 3 | 3 |
Cập nhật
04/12/2025 06:59

