Sự kiện chính
Graeme Shinnie
11'
Frankie Kent
19'
Lawrence Shankland(Reason:Goal cancelled)
45'
Craig Halkett
54'
60'
Adil Aouchiche
Cameron Devlin
61'
62'
Dante Polvara
Topi Keskinen
63'
Fletcher Boyd
Kusini Yengi
69'
Shayden Morris
Sivert Heltne Nilsen
Alexandros Kyziridis
Blair Spittal
70'
Alan Forrest
Christian Dahle Borchgrevink
70'
Michael Steinwender
Frankie Kent
70'
James Wilson
Claudio Braga
71'
73'
78'
Nicolas Milanovic
81'
Ester Sokler
Nicolas Milanovic
81'
Nicky Devlin
Graeme Shinnie
Tómas Magnússon
Lawrence Shankland
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Heart of Midlothian vs Aberdeen đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1 | 1.2 | Ghi bàn | 1.2 |
| 0.3 | Mất bàn | 2.7 | 0.8 | Mất bàn | 1.7 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 20.7 | 11.3 | Bị sút cầu môn | 14.7 |
| 6.3 | Phạt góc | 7.3 | 5.7 | Phạt góc | 6.9 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 3 | 1.4 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 12 | 9.7 | Phạm lỗi | 12 |
| 51.7% | TL kiểm soát bóng | 38% | 52% | TL kiểm soát bóng | 49% |
Heart of Midlothian
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Aberdeen
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 7
- 16
- 13
- 12
- 23
- 20
- 15
- 22
- 5
- 18
- 31
- 7
- 5
- 23
- 18
- 12
- 18
- 17
- 20
- 15
- 11
- 20
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Heart of Midlothian (38 Trận đấu) | Aberdeen (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 3 | 4 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 3 | 6 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 3 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 3 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 2 | 6 | 3 | 6 |
Cập nhật
05/08/2025 07:00

