Sự kiện chính
Finlay Robertson
20'
28'
31'
36'
57'
Josh Campbell
Junior Hoilett
57'
Jamie McGrath
Josh Mulligan
Clark Robertson
60'
Ethan Ingram
71'
Aaron Martin Donnelly
Ethan Ingram
80'
Tony Yogane
Emile Acquah
80'
80'
Thody Elie Youan
Martin Boyle
80'
Alasana Manneh
Dylan Levitt
Drey Wright
Callum Jones
80'
85'
Alasana Manneh
Cesar Garza
Imari Samuels
85'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Dundee FC vs Hibernian đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.7 | Ghi bàn | 1.8 |
| 1.3 | Mất bàn | 2.3 | 1.9 | Mất bàn | 1.2 |
| 13.3 | Bị sút cầu môn | 18 | 16.4 | Bị sút cầu môn | 13.4 |
| 7 | Phạt góc | 4 | 5.9 | Phạt góc | 4.5 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 3 | 1.6 | Thẻ vàng | 2 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 9.7 | 10.1 | Phạm lỗi | 9.4 |
| 49.7% | TL kiểm soát bóng | 36% | 42.8% | TL kiểm soát bóng | 40.7% |
Dundee FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Hibernian
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 17
- 17
- 24
- 19
- 12
- 10
- 7
- 17
- 10
- 17
- 28
- 6
- 18
- 15
- 7
- 13
- 23
- 20
- 13
- 16
- 7
- 28
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Dundee FC (38 Trận đấu) | Hibernian (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 5 | 8 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 2 | 3 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 4 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 4 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 4 | 6 | 2 | 4 |
Cập nhật
04/08/2025 07:00

