Sự kiện chính
19'
Ryan Thomas
21'
31'
Alec Van Hoorenbeeck
38'
Djevencio van der Kust
46'
Jannes Luca Wieckhoff
Djevencio van der Kust
59'
Erik Ahlstrand
Mario Engels
59'
Bryan Limbombe Ekango
Walid Ould Chikh
62'
Sem Scheperman
63'
Sem Scheperman
Sheral Floranus
68'
71'
Sava-Arangel Cestic
Jan Zamburek
Nick Fichtinger
Odysseus Velanas
72'
Jamiro Gregory Monteiro Alvarenga
Ryan Thomas
73'
Tijs Velthuis
Sheral Floranus
81'
Koen Kostons(Reason:Goal Disallowed - offside)
84'
87'
Tarik Hamamiogl
Mimeirhel Benita
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng PEC Zwolle vs Heracles Almelo đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.7 | 1.1 | Ghi bàn | 0.6 |
| 4.3 | Mất bàn | 2.7 | 2.3 | Mất bàn | 2.5 |
| 16 | Bị sút cầu môn | 19 | 16 | Bị sút cầu môn | 16.3 |
| 5.7 | Phạt góc | 4.7 | 5.6 | Phạt góc | 4.3 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 2 | 1.1 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 10 | Phạm lỗi | 12.3 | 12.5 | Phạm lỗi | 14.4 |
| 43.3% | TL kiểm soát bóng | 41.3% | 46.7% | TL kiểm soát bóng | 43.7% |
PEC Zwolle
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Heracles Almelo
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 6
- 13
- 23
- 22
- 16
- 13
- 18
- 15
- 18
- 15
- 16
- 10
- 13
- 12
- 13
- 20
- 20
- 17
- 18
- 12
- 9
- 26
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | PEC Zwolle (65 Trận đấu) | Heracles Almelo (64 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 3 | 6 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 3 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 7 | 6 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 3 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 4 | 6 | 3 |
| HT thua/FT thua | 6 | 11 | 5 | 17 |
Cập nhật
04/05/2026 06:58

