Sự kiện chính
18'
32'
Oliver Edvardsen
41'
Anton Gaaei
55'
Oscar Gloukh
Oliver Edvardsen
57'
61'
Daan Rots
63'
Marko Pjaca
Daan Rots
Oscar Gloukh
63'
64'
Stav Lemkin
Steven Berghuis
69'
Don-Angelo Konadu
Wout Weghorst
71'
Maher Carrizo
Steven Berghuis
71'
79'
84'
Mathias Ullereng Kjolo
Thomas Van Den Belt
85'
Ricky van Wolfswinkel
Sondre Holmlund Orjasaeter
Kasper Dolberg
Anton Gaaei
89'
90'
Arno Verschueren
Sam Lammers
90'
Robin Propper
Kristian Hlynsson
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng AFC Ajax vs FC Twente Enschede đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 2 | 1.7 | Ghi bàn | 1.9 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 1.3 | Mất bàn | 0.9 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 12 | 11.8 | Bị sút cầu môn | 12.2 |
| 3 | Phạt góc | 5 | 4.1 | Phạt góc | 6.2 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 0.3 | 0.9 | Thẻ vàng | 0.8 |
| 12 | Phạm lỗi | 10 | 9.4 | Phạm lỗi | 9.6 |
| 52% | TL kiểm soát bóng | 57% | 56% | TL kiểm soát bóng | 54.7% |
AFC Ajax
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Twente Enschede
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 4
- 13
- 13
- 22
- 11
- 22
- 31
- 11
- 18
- 15
- 21
- 16
- 18
- 7
- 8
- 16
- 8
- 30
- 18
- 12
- 18
- 16
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | AFC Ajax (62 Trận đấu) | FC Twente Enschede (64 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 19 | 5 | 11 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 7 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 3 | 3 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 7 | 4 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 2 | 2 | 3 | 6 |
Cập nhật
05/04/2026 06:59

