Sự kiện chính
19'
30'
Daan Rots
44'
46'
Lasse Selvag Nordas
Amourricho van Axel Dongen
52'
Marcus Linday
54'
61'
Manuel rivera
Sam Kersten
61'
Luca Oyen
Trenskow Jacob
63'
69'
Nikolai Soyset Hopland
Luuk Brouwers
Mathias Ullereng Kjolo
Ramiz Zerrouki
69'
Ruud Nijstad
Robin Propper
69'
75'
Oliver Braude
Marko Pjaca
Sondre Holmlund Orjasaeter
75'
79'
Hristiyan Petrov
Vasilios Zagaritis
Nigel Groenewald
Daan Rots
82'
Arno Verschueren
Kristian Hlynsson
82'
84'
86'
Manuel rivera
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng FC Twente Enschede vs SC Heerenveen đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.8 | Ghi bàn | 1.9 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.3 | 0.9 | Mất bàn | 1.3 |
| 13 | Bị sút cầu môn | 11 | 10.5 | Bị sút cầu môn | 11.2 |
| 5.7 | Phạt góc | 5.7 | 5.7 | Phạt góc | 6.6 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 10 | 8.9 | Phạm lỗi | 13 |
| 51.3% | TL kiểm soát bóng | 63% | 55.9% | TL kiểm soát bóng | 53.5% |
FC Twente Enschede
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
SC Heerenveen
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 3
- 16
- 14
- 14
- 19
- 26
- 21
- 12
- 17
- 25
- 23
- 13
- 10
- 5
- 16
- 8
- 20
- 21
- 14
- 24
- 14
- 27
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FC Twente Enschede (57 Trận đấu) | SC Heerenveen (55 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 5 | 8 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 3 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 3 | 4 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 7 | 4 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 3 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 1 | 6 |
| HT thua/FT thua | 2 | 6 | 3 | 13 |
Cập nhật
08/02/2026 06:59

