Sự kiện chính
23'
24'
Anass Salah-Eddine
26'
Guus Til(Reason:Goal cancelled)
27'
Sergino Dest
40'
Tristan Gooijer
Olivier Aertssen
46'
55'
Couhaib Driouech
Tristan Gooijer
62'
67'
Nick Fichtinger
Thijs Oosting
69'
David Voute
Jan Faberski
69'
Shola Shoretire
Jamiro Gregory Monteiro Alvarenga
69'
73'
Armando Obispo
Mauro Junior
73'
Paul Wanner
Joey Veerman
73'
Ryan Flamingo
Sergino Dest
80'
Esmir Bajraktarevic
Dennis Man
80'
Noah Fernandez
Ismael Saibari Ben El Basra
Samir Lagsir
Kaj de Rooij
84'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng PEC Zwolle vs PSV Eindhoven đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 2.7 | 0.6 | Ghi bàn | 2.7 |
| 2.3 | Mất bàn | 2.7 | 1.7 | Mất bàn | 1.7 |
| 14.3 | Bị sút cầu môn | 17.3 | 12.4 | Bị sút cầu môn | 12.6 |
| 2.3 | Phạt góc | 6.7 | 2.9 | Phạt góc | 7.3 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 3.5 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 7.3 | Phạm lỗi | 14.7 | 8.8 | Phạm lỗi | 10.7 |
| 37.3% | TL kiểm soát bóng | 55.7% | 43% | TL kiểm soát bóng | 61.6% |
PEC Zwolle
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
PSV Eindhoven
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 16
- 8
- 14
- 24
- 18
- 13
- 22
- 18
- 13
- 18
- 12
- 13
- 12
- 15
- 17
- 13
- 23
- 22
- 8
- 18
- 23
- 15
- 14
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | PEC Zwolle (39 Trận đấu) | PSV Eindhoven (40 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 3 | 14 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 1 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 3 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 4 | 3 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 2 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 5 | 6 | 2 | 1 |
Cập nhật
05/10/2025 07:00

