Sự kiện chính
Rio Hillen
24'
34'
45'
Dies Janse
Cherrion Valerius
Boyd Lucassen
46'
54'
Charles Andreas Brym
Fredrik Oldrup Jensen
58'
Raul Paula
Juho Talvitie
58'
Clint Franciscus Henricus Leemans
Lewis Holtby
58'
Leo Greiml
65'
Kamal Sowah
71'
73'
Wouter Prins
Tyrique Mercera
73'
Brynjolfur Darri Willumsson
David van der Werff
Pepijn Reulen
Sydney van Hooijdonk
75'
84'
Mats Seuntjens
Thom van Bergen
90'
Noam Emeran
Younes Taha
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng NAC Breda vs Groningen đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2.3 | 1.3 | Ghi bàn | 2.1 |
| 1.3 | Mất bàn | 0 | 1.3 | Mất bàn | 1.3 |
| 17.7 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 12.4 | Bị sút cầu môn | 12.1 |
| 4.7 | Phạt góc | 5.7 | 4.1 | Phạt góc | 4.3 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.6 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 12.7 | 12.8 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 47% | TL kiểm soát bóng | 53.7% | 46.9% | TL kiểm soát bóng | 50.1% |
NAC Breda
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Groningen
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 14
- 16
- 12
- 8
- 24
- 19
- 16
- 8
- 8
- 30
- 24
- 20
- 17
- 10
- 19
- 14
- 19
- 16
- 12
- 12
- 14
- 26
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | NAC Breda (40 Trận đấu) | Groningen (40 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 1 | 8 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 2 | 4 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 1 | 5 |
| HT thua/FT thua | 2 | 10 | 2 | 9 |
Cập nhật
04/10/2025 07:00

