Sự kiện chính
25'
Sekou Sylla
27'
32'
46'
Mees Kreekels
Sekou Sylla
49'
Jari Vlak
60'
66'
Mylian Jimenez
Juho Kilo
66'
Jesse Bal
Evan Rottier
Marko Kleinen
Delano Asante
66'
Luca Foubert
Robert Klaasen
67'
70'
76'
Finn de Bruin
Jari Vlak
Sven Braken
Nabil El Basri
76'
84'
86'
Nigel Thomas
Daryl van Mieghem
Jael Pawaridihadjo
Ilano Silva Timas
86'
87'
89'
89'
Luka Reischl
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng MVV Maastricht vs ADO Den Haag đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 2.7 | 1.4 | Ghi bàn | 2.8 |
| 2.3 | Mất bàn | 0.3 | 1.6 | Mất bàn | 0.5 |
| 20.3 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 17.2 | Bị sút cầu môn | 7.1 |
| 4.3 | Phạt góc | 6.3 | 5.2 | Phạt góc | 7.9 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 11 | Phạm lỗi | 13.7 | 13.2 | Phạm lỗi | 15.3 |
| 44.7% | TL kiểm soát bóng | 61.7% | 43% | TL kiểm soát bóng | 61% |
MVV Maastricht
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
ADO Den Haag
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 10
- 17
- 12
- 17
- 18
- 12
- 17
- 7
- 18
- 31
- 21
- 28
- 16
- 17
- 19
- 8
- 16
- 13
- 11
- 4
- 22
- 28
- 13
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | MVV Maastricht (51 Trận đấu) | ADO Den Haag (52 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 1 | 12 | 10 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 1 | 5 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 7 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 0 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 6 | 3 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thua | 2 | 11 | 2 | 3 |
Cập nhật
03/11/2025 07:00

