Sự kiện chính
59'
Julian Rijkhoff
Byron Burgering
Joshua Pynadath
Nick Venema
64'
75'
Ferdy Druijf
Junior Kadile
75'
Jamie Lawrence
Tiziano Vianello
77'
Tim Coremans
Celton Biai
78'
Senne Vugts
Lawson Sunderland
78'
Augustin Drakpe
79'
Marouane Afaker
Nicolas Rossi
85'
Stephano Carrillo
Joep van der Sluijs
85'
88'
Boyd Reith
Olivier de Nijs
Yannick Eduardo
90'
90'
Emanuel Poku
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Dordrecht vs Almere City FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.7 | 1.5 | Ghi bàn | 1.9 |
| 2 | Mất bàn | 2 | 1.5 | Mất bàn | 1.9 |
| 15 | Bị sút cầu môn | 15.7 | 15.1 | Bị sút cầu môn | 15 |
| 4.3 | Phạt góc | 8 | 6 | Phạt góc | 7.7 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 15 | Phạm lỗi | 12.7 | 13.7 | Phạm lỗi | 12.8 |
| 45.7% | TL kiểm soát bóng | 44% | 43.4% | TL kiểm soát bóng | 45.6% |
Dordrecht
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Almere City FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 22
- 15
- 16
- 15
- 8
- 22
- 12
- 13
- 12
- 15
- 27
- 18
- 21
- 14
- 15
- 20
- 13
- 16
- 23
- 10
- 5
- 12
- 21
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Dordrecht (55 Trận đấu) | Almere City FC (13 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 13 | 6 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 4 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 2 | 2 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 4 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thua | 1 | 8 | 0 | 4 |
Cập nhật
04/11/2025 06:59

