Sự kiện chính
10'
Daniel Castellón
14'
23'
30'
Thomaz
Vasconcelos Thiago Ribeiro Da Silva
34'
46'
Diego Navarro
Willie Hortencio Barbosa
Gaston Rodriguez Maeso
Kevin Josue Mina Quinonez
46'
Ronaldo Sanchez(Reason:Penalty awarded)
48'
50'
Wilfredo Soleto
Gaston Rodriguez Maeso
51'
58'
Diego Navarro
58'
Damian Villalba
Rafael Allan Mollercke, Rafinha
Vasconcelos Thiago Ribeiro Da Silva
59'
David Robles
66'
Gustavo Peredo Ortiz
Cristian Barco
67'
74'
Pablo Grass
Cristian Vedia
Ronaldo Sanchez
78'
81'
Elder Arauz(Reason:Red card cancelled)
82'
Alexis Medina
Thomaz
Andres Moreno
Sergio Gil
82'
Miguel Villarroel
Ronaldo Sanchez
82'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Club Guabira vs Independiente Petrolero đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1 | 1.4 | Ghi bàn | 1.5 |
| 2.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.9 | Mất bàn | 2.1 |
| 20 | Bị sút cầu môn | 12.5 | 17.2 | Bị sút cầu môn | 16.3 |
| 1.3 | Phạt góc | 9 | 2.6 | Phạt góc | 4.9 |
| 3 | Thẻ vàng | 2 | 2.7 | Thẻ vàng | 3.6 |
| 8.7 | Phạm lỗi | 15 | 10 | Phạm lỗi | 13.1 |
| 48.3% | TL kiểm soát bóng | 61.5% | 46% | TL kiểm soát bóng | 47% |
Club Guabira
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Independiente Petrolero
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 10
- 10
- 12
- 15
- 20
- 12
- 20
- 23
- 10
- 23
- 26
- 8
- 18
- 8
- 11
- 13
- 14
- 20
- 20
- 18
- 10
- 31
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Club Guabira (10 Trận đấu) | Independiente Petrolero (12 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 1 | 1 | 4 |
Cập nhật
15/08/2025 07:00

