Sự kiện chính
Moises Paniagua
15'
23'
32'
36'
46'
Layonel Figueroa
Josue Mamani
Tomas Andrade
Alexis Rambal
46'
51'
57'
Danny Marcos Perez Valdez
Diego Perea
57'
Andres Felipe Cordoba Benitez
Leandro Vera
58'
Daniel Torrez
Santiago Cuiza
Zinedinne La Fuente
Carlitos Rodriguez
64'
Jesus Maraude
Moises Paniagua
65'
Roler Ferrufino
Enrique Luis Triverio
65'
68'
Alvaro Robles
Hector Bobadilla
71'
75'
Mijail Alexander Aviles Flores
77'
Jhoan Montano
Gonzalo Vaca Salvatierra
84'
Roler Ferrufino
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Always Ready vs Real Tomayapo đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Ghi bàn | 1.7 | 3.4 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.4 | Mất bàn | 1.7 |
| 13 | Bị sút cầu môn | 16 | 10.2 | Bị sút cầu môn | 18.2 |
| 6.3 | Phạt góc | 6 | 6.1 | Phạt góc | 3.8 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 3 | 2.5 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 14.7 | Phạm lỗi | 14.3 | 12.6 | Phạm lỗi | 14.1 |
| 53% | TL kiểm soát bóng | 47% | 56.6% | TL kiểm soát bóng | 46.3% |
Always Ready
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Real Tomayapo
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 7
- 11
- 14
- 22
- 14
- 20
- 19
- 12
- 17
- 24
- 26
- 11
- 8
- 16
- 10
- 27
- 26
- 2
- 22
- 11
- 8
- 30
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Always Ready (14 Trận đấu) | Real Tomayapo (12 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 1 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 4 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 1 | 1 | 1 | 2 |
Cập nhật
14/08/2025 06:59

