Sự kiện chính
18'
28'
Pedro Porro
43'
Micky van de Ven
63'
Iyenoma Destiny Udogie
67'
69'
Pape Matar Sarr
Joao Palhinha
69'
James Maddison
Randal Kolo Muani
69'
Djed Spence
Iyenoma Destiny Udogie
74'
Trevoh Thomas Chalobah
Josh Acheampong
74'
Jorrel Hato
79'
Mamadou Sarr
Wesley Fofana
81'
Marc Cucurella
85'
Liam Delap
87'
Shumaira Mheuka
Liam Delap
89'
Dario Essugo
Cole Jermaine Palmer
89'
Alejandro Garnacho
Pedro Neto
89'
Dario Essugo
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Chelsea vs Tottenham Hotspur đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1 | 1.2 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 2.1 | Mất bàn | 2.3 |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 10.4 | Bị sút cầu môn | 13.5 |
| 6 | Phạt góc | 6 | 6.2 | Phạt góc | 6 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 3.3 | 1.7 | Thẻ vàng | 3.1 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 14.3 | 8.8 | Phạm lỗi | 14.2 |
| 53.3% | TL kiểm soát bóng | 49.7% | 55.2% | TL kiểm soát bóng | 46.2% |
Chelsea
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Tottenham Hotspur
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 4
- 11
- 11
- 20
- 18
- 20
- 18
- 15
- 13
- 22
- 32
- 18
- 13
- 10
- 8
- 14
- 28
- 14
- 13
- 20
- 13
- 20
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Chelsea (72 Trận đấu) | Tottenham Hotspur (72 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 9 | 6 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 4 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 2 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 1 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 4 | 3 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 3 | 3 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 3 | 1 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thua | 3 | 9 | 13 | 13 |
Cập nhật
20/05/2026 06:59

