Sự kiện chính
45'
Luke ONien
55'
Wilson Isidor
Eliezer Mayenda
56'
Granit Xhaka
Lutsharel Geertruida
58'
Habib Diarra
Lukas Nmecha
Ilia Gruev
62'
63'
Omar Federico Alderete Fernandez
Joe Rodon(Reason:Goal cancelled)
65'
68'
Wilson Isidor(Reason:Penalty awarded)
70'
Habib Diarra
Daniel James
James Justin
74'
Degnand Wilfried Gnonto
Brenden Aaronson
74'
Joel Piroe
Jayden Bogle
84'
Jaka Bijol
Gabriel Gudmundsson
84'
88'
Bertrand Traore
Nilson David Angulo Ramirez
Degnand Wilfried Gnonto
90'
90'
Chris Rigg
Bertrand Traore
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Leeds United vs Sunderland A.F.C đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.3 | 1.6 | Ghi bàn | 0.9 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.6 | Mất bàn | 1.3 |
| 17.7 | Bị sút cầu môn | 16.7 | 14.1 | Bị sút cầu môn | 13.3 |
| 3.3 | Phạt góc | 3.3 | 4.5 | Phạt góc | 3.3 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.7 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 14.3 | Phạm lỗi | 9 | 10.8 | Phạm lỗi | 11.1 |
| 37.3% | TL kiểm soát bóng | 49.3% | 45.5% | TL kiểm soát bóng | 49.1% |
Leeds United
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Sunderland A.F.C
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 9
- 6
- 15
- 21
- 15
- 19
- 9
- 19
- 25
- 21
- 25
- 7
- 17
- 15
- 15
- 11
- 12
- 17
- 12
- 19
- 23
- 27
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Leeds United (27 Trận đấu) | Sunderland A.F.C (26 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 1 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 0 | 4 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 2 | 2 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 4 | 0 | 5 |
Cập nhật
04/03/2026 07:00

