Sự kiện chính
17'
Mateus Fernandes
41'
Aaron Wan-Bissaka
Tom Cairney(Reason:Penalty cancelled)
49'
60'
Soungoutou Magassa
Callum Wilson
Rodrigo Muniz Carvalho
Raul Alonso Jimenez Rodriguez
60'
Emile Smith Rowe
Joshua King
61'
Oscar Bobb
Tom Cairney
61'
65'
Timothy Castagne
Kenny Tete
82'
Ryan Sessegnon
Sander Berge
82'
88'
Adama Traore Diarra
Valentin Mariano Castellanos Gimenez
Calvin Bassey Ughelumba
90'
90'
Konstantinos Mavropanos
Jean-Clair Todibo
90'
Mohamadou Kante
Mateus Fernandes
90'
Mohamadou Kante
Antonee Robinson
90'
90'
Jarrod Bowen
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Fulham vs West Ham United đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1 | 1.5 | Ghi bàn | 1.4 |
| 2 | Mất bàn | 0.3 | 1.6 | Mất bàn | 1.4 |
| 12.3 | Bị sút cầu môn | 15.3 | 11.9 | Bị sút cầu môn | 13.8 |
| 7 | Phạt góc | 5.7 | 4.8 | Phạt góc | 5.4 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1 | 2.1 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 11.3 | 10.2 | Phạm lỗi | 12.7 |
| 55.7% | TL kiểm soát bóng | 48% | 54.1% | TL kiểm soát bóng | 48% |
Fulham
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
West Ham United
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 23
- 9
- 7
- 13
- 20
- 18
- 7
- 15
- 10
- 29
- 25
- 4
- 12
- 25
- 3
- 16
- 20
- 20
- 16
- 4
- 22
- 27
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Fulham (64 Trận đấu) | West Ham United (64 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 3 | 5 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 4 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 4 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 4 | 5 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 4 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 0 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 6 | 6 | 6 | 2 |
| HT thua/FT thua | 3 | 9 | 9 | 10 |
Cập nhật
05/03/2026 07:00

