Sự kiện chính
32'
57'
James Ward Prowse
Florentino Ibrain Morris Luis
57'
Loum Tchaouna
Joe Worrall
60'
64'
Bashir Humphreys
72'
Josh Laurent
Hannibal Mejbri
Thierno Barry
Beto Betuncal
83'
Michael Vincent Keane
Jarrad Branthwaite
83'
83'
Ashley Barnes
Chimuanya Ugochukwu
Tim Iroegbunam
Idrissa Gana Gueye
87'
Tyrique George
Dwight Mcneil
87'
Tyler Dibling
Iliman Ndiaye
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Everton vs Burnley đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1.2 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.7 | 1.1 | Mất bàn | 1.8 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 13.7 | 14.5 | Bị sút cầu môn | 16.8 |
| 5 | Phạt góc | 5.3 | 3.6 | Phạt góc | 3.5 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2 | 1.6 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 11 | 11.7 | Phạm lỗi | 10.6 |
| 48.3% | TL kiểm soát bóng | 44% | 46.9% | TL kiểm soát bóng | 44.5% |
Everton
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Burnley
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 10
- 17
- 16
- 14
- 21
- 14
- 8
- 11
- 13
- 34
- 29
- 7
- 16
- 28
- 10
- 12
- 25
- 12
- 11
- 25
- 10
- 12
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Everton (64 Trận đấu) | Burnley (27 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 6 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 5 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 2 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 6 | 3 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 5 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 6 | 5 | 6 | 6 |
Cập nhật
04/03/2026 07:00

