Sự kiện chính
21'
Kristoffer Ajer
Rico Henry
60'
Mathias Jensen
62'
Yegor Yarmolyuk
Jordan Henderson
Amine Adli
Rayan Vitor
74'
Eli Junior Kroupi
Ryan Christie
74'
Enes Unal
Francisco Evanilson de Lima Barbosa
80'
87'
Keane Lewis-Potter
Dango Ouattara
Tyler Adams
90'
Marcus Tavernier
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng AFC Bournemouth vs Brentford đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0.7 | 1.9 | Ghi bàn | 1.5 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 1.8 | Mất bàn | 1.1 |
| 13.3 | Bị sút cầu môn | 8.3 | 15.4 | Bị sút cầu môn | 11.2 |
| 6.3 | Phạt góc | 7 | 6 | Phạt góc | 5.8 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2 | 2.5 | Thẻ vàng | 2 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 11.7 | 12 | Phạm lỗi | 10.7 |
| 49.3% | TL kiểm soát bóng | 55.3% | 42.1% | TL kiểm soát bóng | 53.2% |
AFC Bournemouth
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Brentford
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 9
- 13
- 13
- 13
- 17
- 9
- 13
- 19
- 17
- 26
- 27
- 10
- 8
- 14
- 17
- 17
- 17
- 15
- 5
- 14
- 17
- 26
- 34
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | AFC Bournemouth (64 Trận đấu) | Brentford (65 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 6 | 10 | 9 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 1 | 5 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 3 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 4 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 4 | 5 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 4 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 1 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thua | 5 | 8 | 5 | 12 |
Cập nhật
04/03/2026 07:00

