Sự kiện chính
2'
Matthew Cash
32'
35'
Ollie Watkins(Reason:Goal cancelled)
42'
45'
Lamare Bogarde
Matthew Cash
46'
54'
João Pedro Junqueira de Jesus
55'
58'
Enzo Fernandez
Morgan Rogers
58'
Ross Barkley
Douglas Luiz Soares de Paulo
63'
Alysson Edward Franco da Rocha
Leon Bailey
63'
Jadon Sancho
Emiliano Buendia Stati
63'
64'
Ollie Watkins
68'
Tammy Abraham
Ollie Watkins
72'
75'
Romeo Lavia
Malo Gusto
79'
Marc Cucurella
Enzo Fernandez
79'
Oluwatosin Adarabioyo
Wesley Fofana
85'
Liam Delap
João Pedro Junqueira de Jesus
85'
Andrey Santos
Cole Jermaine Palmer
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Aston Villa vs Chelsea đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2.3 | 1.2 | Ghi bàn | 2.2 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 1 | Mất bàn | 1 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 8.7 | 12.6 | Bị sút cầu môn | 9.3 |
| 6.7 | Phạt góc | 5.7 | 6.2 | Phạt góc | 5.9 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 3.3 | 1.6 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 10.7 | 11 | Phạm lỗi | 10.3 |
| 53.3% | TL kiểm soát bóng | 69.7% | 52.4% | TL kiểm soát bóng | 60.5% |
Aston Villa
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chelsea
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 7
- 15
- 14
- 20
- 17
- 16
- 25
- 13
- 14
- 24
- 20
- 15
- 13
- 6
- 10
- 21
- 18
- 24
- 18
- 15
- 18
- 18
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Aston Villa (65 Trận đấu) | Chelsea (65 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 3 | 10 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 8 | 6 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 3 | 3 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 3 | 5 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 4 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 2 | 7 | 1 | 7 |
Cập nhật
05/03/2026 07:00

