Sự kiện chính
4'
6'
Daichi Kamada
Noussair Mazraoui
Luke Shaw
24'
Diogo Dalot
36'
49'
Dean Henderson
Matheus Cunha(Reason:Penalty confirmed)
55'
56'
Maxence Lacroix
Bruno Fernandes
57'
58'
Evann Guessand
Brennan Johnson
58'
Chadi Riad
Jorgen Strand Larsen
65'
68'
Will Hughes
Adam Wharton
Amad Diallo Traore
Benjamin Sesko
75'
85'
Yeremi Pino
Daichi Kamada
Ayden Heaven
Harry Maguire
85'
Joshua Zirkzee
Bryan Mbeumo
86'
Ayden Heaven
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Manchester United vs Crystal Palace đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1.3 | 1.7 | Ghi bàn | 0.8 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 1.1 | Mất bàn | 1.5 |
| 9.3 | Bị sút cầu môn | 8 | 10.7 | Bị sút cầu môn | 11.2 |
| 4.3 | Phạt góc | 6.3 | 4.2 | Phạt góc | 4.8 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.3 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 7.3 | Phạm lỗi | 10.7 | 9 | Phạm lỗi | 10.5 |
| 57.3% | TL kiểm soát bóng | 56.3% | 51.8% | TL kiểm soát bóng | 50% |
Manchester United
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Crystal Palace
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 7
- 16
- 14
- 16
- 28
- 16
- 7
- 13
- 19
- 28
- 23
- 11
- 5
- 13
- 0
- 13
- 25
- 17
- 25
- 17
- 15
- 26
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Manchester United (64 Trận đấu) | Crystal Palace (64 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 3 | 5 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 3 | 3 | 7 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 7 | 8 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 3 | 3 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 6 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thua | 7 | 6 | 8 | 4 |
Cập nhật
02/03/2026 07:00

