Sự kiện chính
4'
Hee-Chan Hwang
31'
41'
Andre Trindade da Costa Neto
Joao Victor Gomes da Silva
46'
46'
Tomas Soucek
Freddie Potts
46'
Ezra Mayers
Soungoutou Magassa
Jorgen Strand Larsen
Hee-Chan Hwang
61'
Jackson Tchatchoua
85'
Tawanda Chirewa
Matheus Mane
86'
David Moller Wolfe
Tolu Arokodare
88'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Wolves vs West Ham United đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1 | 0.7 | Ghi bàn | 1.3 |
| 2.7 | Mất bàn | 2.3 | 2.5 | Mất bàn | 1.9 |
| 16.7 | Bị sút cầu môn | 15.3 | 14.7 | Bị sút cầu môn | 16.3 |
| 1.3 | Phạt góc | 3.7 | 2.1 | Phạt góc | 5 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.6 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 14.7 | Phạm lỗi | 12 | 15 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 37% | TL kiểm soát bóng | 35.7% | 42.5% | TL kiểm soát bóng | 39.3% |
Wolves
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
West Ham United
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 3
- 9
- 14
- 9
- 17
- 14
- 10
- 17
- 10
- 14
- 42
- 34
- 10
- 18
- 12
- 7
- 17
- 14
- 15
- 16
- 24
- 16
- 20
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Wolves (55 Trận đấu) | West Ham United (55 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 3 | 4 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 4 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 4 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 9 | 5 | 5 | 2 |
| HT thua/FT thua | 8 | 11 | 9 | 9 |
Cập nhật
04/01/2026 07:00

