Sự kiện chính
Mohamed Salah
Cody Gakpo
46'
54'
Enzo Le Fee
Joseph Gomez
55'
62'
Wilson Isidor
Brian Brobbey
Curtis Jones
Joseph Gomez
65'
67'
Hugo Ekitike
Alexis Mac Allister
74'
80'
Lutsharel Geertruida
Enzo Le Fee
Nordi Mukiele
81'
Milos Kerkez
Andrew Robertson
86'
Federico Chiesa
Alexander Isak
86'
90'
Luke ONien
Chemsdine Talbi
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Liverpool vs Sunderland A.F.C đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1 | 1.2 | Ghi bàn | 1.1 |
| 2 | Mất bàn | 1.3 | 1.8 | Mất bàn | 0.9 |
| 12.3 | Bị sút cầu môn | 16.3 | 11.6 | Bị sút cầu môn | 15.1 |
| 6.3 | Phạt góc | 3.3 | 5.5 | Phạt góc | 3.2 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.8 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 14 | Phạm lỗi | 12 | 11.2 | Phạm lỗi | 10.5 |
| 54.7% | TL kiểm soát bóng | 46.3% | 58.5% | TL kiểm soát bóng | 42.2% |
Liverpool
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Sunderland A.F.C
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 9
- 13
- 9
- 19
- 19
- 9
- 6
- 16
- 12
- 27
- 38
- 17
- 20
- 10
- 17
- 12
- 5
- 17
- 22
- 10
- 17
- 31
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Liverpool (50 Trận đấu) | Sunderland A.F.C (12 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 13 | 8 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 5 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 4 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 2 | 6 | 0 | 1 |
Cập nhật
04/12/2025 06:59

