Sự kiện chính
9'
Jack Hinshelwood
Stefanos Tzimas
24'
Pau Torres
29'
37'
45'
Bart Verbruggen
45'
60'
Danny Welbeck
Ferdi Kadioglu
67'
70'
Youri Tielemans
Boubacar Kamara
70'
Lucas Digne
Ian Maatsen
75'
John McGinn
77'
Donyell Malen
John McGinn
Charalampos Kostoulas
Brajan Gruda
77'
Joel Veltman
Carlos Baleba
78'
78'
83'
Diego Gómez
85'
86'
Emiliano Buendia Stati
Ollie Watkins
86'
Lamare Bogarde
Evann Guessand
90'
Marco Bizot
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Brighton Hove Albion vs Aston Villa đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2 | 2.1 | Ghi bàn | 1.8 |
| 0.3 | Mất bàn | 0.7 | 1.2 | Mất bàn | 0.7 |
| 8.3 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 10.7 | Bị sút cầu môn | 11.9 |
| 6.3 | Phạt góc | 4.3 | 5.8 | Phạt góc | 5.1 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.5 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 10.3 | 12.6 | Phạm lỗi | 10 |
| 57.3% | TL kiểm soát bóng | 54.7% | 52% | TL kiểm soát bóng | 53.7% |
Brighton Hove Albion
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Aston Villa
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 14
- 12
- 17
- 15
- 19
- 10
- 19
- 16
- 17
- 32
- 12
- 9
- 17
- 16
- 11
- 18
- 11
- 16
- 11
- 13
- 14
- 25
- 34
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Brighton Hove Albion (50 Trận đấu) | Aston Villa (49 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 5 | 8 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 4 | 7 |
| HT thua/FT thắng | 5 | 2 | 3 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 5 | 1 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 3 | 5 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 3 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 2 | 6 | 1 | 7 |
Cập nhật
04/12/2025 06:59

