Sự kiện chính
11'
Jurrien Timber
Cristhian Mosquera
44'
60'
Igor Thiago Nascimento Rodrigues
Kevin Schade
61'
Jordan Henderson
Vitaly Janelt
61'
Mikkel Damsgaard
Mathias Jensen
Bukayo Saka
Noni Madueke
61'
Eberechi Eze
Gabriel Teodoro Martinelli Silva
61'
65'
Yegor Yarmolyuk
74'
Keane Lewis-Potter
Rico Henry
74'
Nathan Collins
Ethan Pinnock
Viktor Gyokeres
Declan Rice
83'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Arsenal vs Brentford đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1.3 | 2.1 | Ghi bàn | 1.9 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.7 | 0.3 | Mất bàn | 1.3 |
| 6 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 8.5 | Bị sút cầu môn | 10.7 |
| 5 | Phạt góc | 5 | 6.3 | Phạt góc | 5.3 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 10 | 10.8 | Phạm lỗi | 10.6 |
| 58.7% | TL kiểm soát bóng | 50% | 59.3% | TL kiểm soát bóng | 46.5% |
Arsenal
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Brentford
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 11
- 1
- 22
- 25
- 18
- 18
- 11
- 15
- 18
- 27
- 16
- 14
- 10
- 23
- 16
- 19
- 21
- 9
- 8
- 19
- 16
- 14
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Arsenal (49 Trận đấu) | Brentford (50 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 12 | 6 | 8 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 6 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 3 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 2 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 4 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thua | 1 | 1 | 3 | 9 |
Cập nhật
04/12/2025 06:59

