Sự kiện chính
37'
41'
Pedro Neto
46'
Benoit Badiashile Mukinayi
Reece James
Kyle Walker
49'
67'
Malo Gusto
Liam Delap
69'
João Pedro Junqueira de Jesus
Armando Broja
Zian Flemming
72'
Lyle Foster
Jaidon Anthony
72'
Hannibal Mejbri
Chimuanya Ugochukwu
72'
Jacob Bruun Larsen
Loum Tchaouna
76'
76'
Marc Guiu
João Pedro Junqueira de Jesus
81'
Benoit Badiashile Mukinayi
Hannibal Mejbri
82'
Josh Laurent
Florentino Ibrain Morris Luis
84'
88'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Burnley vs Chelsea đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2 | 1.3 | Ghi bàn | 2.1 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.7 | 1.9 | Mất bàn | 1.3 |
| 15.3 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 16.9 | Bị sút cầu môn | 10.3 |
| 1.7 | Phạt góc | 5 | 2.4 | Phạt góc | 5 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 3 | 1.9 | Thẻ vàng | 3.1 |
| 9 | Phạm lỗi | 13 | 9.8 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 40% | TL kiểm soát bóng | 60.3% | 39.3% | TL kiểm soát bóng | 59.7% |
Burnley
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chelsea
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 14
- 26
- 17
- 11
- 16
- 17
- 17
- 15
- 10
- 17
- 19
- 23
- 12
- 10
- 12
- 23
- 12
- 7
- 9
- 12
- 21
- 23
- 31
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Burnley (10 Trận đấu) | Chelsea (48 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 8 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 5 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 3 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 1 | 3 | 1 | 6 |
Cập nhật
23/11/2025 07:00

