Sự kiện chính
24'
34'
41'
Carlos Baleba
59'
James Milner
Carlos Baleba
59'
Thomas Watson
Maxim de Cuyper
60'
Diego Gómez
Yasin Ayari
61'
Ayden Heaven
Luke Shaw
65'
Kobbie Mainoo
Carlos Henrique Casimiro,Casemiro
70'
Patrick Dorgu
Amad Diallo Traore
70'
Patrick Dorgu
72'
74'
79'
Charalampos Kostoulas
Georginio Rutter
Benjamin Sesko
81'
Joshua Zirkzee
Benjamin Sesko
82'
Manuel Ugarte
Matheus Cunha
82'
87'
Stefanos Tzimas
Mats Wieffer
90'
90'
Ferdi Kadioglu
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Manchester United vs Brighton Hove Albion đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 3.7 | 1.4 | Ghi bàn | 2.5 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 1.6 | Mất bàn | 1.1 |
| 7.7 | Bị sút cầu môn | 10 | 9.5 | Bị sút cầu môn | 10.3 |
| 3 | Phạt góc | 5 | 4.2 | Phạt góc | 4.1 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 3 | 1.2 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 11 | Phạm lỗi | 16.3 | 9.5 | Phạm lỗi | 13.1 |
| 49.3% | TL kiểm soát bóng | 45.7% | 55.8% | TL kiểm soát bóng | 50% |
Manchester United
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Brighton Hove Albion
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 10
- 15
- 15
- 13
- 15
- 13
- 13
- 11
- 15
- 30
- 28
- 11
- 13
- 22
- 13
- 8
- 20
- 8
- 13
- 28
- 15
- 15
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Manchester United (45 Trận đấu) | Brighton Hove Albion (44 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 2 | 4 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 1 | 4 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 5 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 5 | 4 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 5 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 6 | 6 | 2 | 5 |
Cập nhật
26/10/2025 06:59

