Sự kiện chính
9'
26'
Ibrahima Konate
46'
Cody Gakpo
Conor Bradley
61'
Virgil van Dijk
Will Hughes
Adam Wharton
62'
65'
Curtis Jones
Alexis Mac Allister
Jefferson Andres Lerma Solis
Yeremi Pino
74'
74'
Federico Chiesa
Florian Wirtz
74'
Jeremie Frimpong
Ibrahima Konate
Edward Nketiah
Ismaila Sarr
75'
77'
Federico Chiesa
Edward Nketiah
78'
84'
Rio Ngumoha
Alexander Isak
87'
Justin Devenny
Daichi Kamada
90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Crystal Palace vs Liverpool đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2.7 | 1.2 | Ghi bàn | 2.6 |
| 0 | Mất bàn | 1.3 | 0.8 | Mất bàn | 1.6 |
| 8.7 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 8.8 | Bị sút cầu môn | 10.1 |
| 3 | Phạt góc | 3.3 | 3.4 | Phạt góc | 5 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 9.7 | 9.1 | Phạm lỗi | 8.8 |
| 52.7% | TL kiểm soát bóng | 58.7% | 51.9% | TL kiểm soát bóng | 63.7% |
Crystal Palace
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Liverpool
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 14
- 12
- 15
- 25
- 14
- 25
- 14
- 10
- 17
- 18
- 23
- 18
- 15
- 9
- 7
- 31
- 20
- 18
- 20
- 6
- 12
- 15
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Crystal Palace (42 Trận đấu) | Liverpool (41 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 4 | 11 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 4 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 3 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 3 | 2 | 4 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 4 | 2 | 0 | 2 |

