Sự kiện chính
8'
20'
26'
56'
Bruno Joao N. Borges Fernandes
66'
Leny Yoro
Manuel Ugarte
66'
Kobbie Mainoo
Harry Maguire
Nathan Collins
72'
Rico Henry
Aaron Hickey
75'
Keane Lewis-Potter
Dango Ouattara
75'
76'
Bruno Joao N. Borges Fernandes
Kevin Schade
80'
81'
Mason Mount
Luke Shaw
Vitaly Janelt
Mikkel Damsgaard
81'
Frank Ogochukwu Onyeka
Jordan Henderson
81'
84'
Patrick Dorgu
85'
Joshua Zirkzee
Patrick Dorgu
Mathias Jensen
Igor Thiago Nascimento Rodrigues
90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Brentford vs Manchester United đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2 | 1.3 | Ghi bàn | 1.8 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.2 | Mất bàn | 1.2 |
| 15.7 | Bị sút cầu môn | 10 | 12.5 | Bị sút cầu môn | 8.9 |
| 3 | Phạt góc | 5.7 | 4.2 | Phạt góc | 4.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.2 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 9 | 11.6 | Phạm lỗi | 9.4 |
| 35% | TL kiểm soát bóng | 60% | 46.9% | TL kiểm soát bóng | 56.9% |
Brentford
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Manchester United
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 7
- 17
- 16
- 13
- 11
- 4
- 14
- 26
- 12
- 26
- 31
- 9
- 13
- 12
- 20
- 17
- 15
- 9
- 6
- 17
- 27
- 34
- 11
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Brentford (41 Trận đấu) | Manchester United (41 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 5 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 2 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 3 | 2 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 1 | 4 | 5 |
| HT thua/FT thua | 2 | 7 | 6 | 4 |

